[kuī shì]
khuy thị
窥视敌情
kuī shì dí qíng
Quan sát tình hình địch
他深头向门外窥视
tā shēn tóu xiàng mén wài kuī shì
Anh ta cúi đầu nhìn trộm ra ngoài cửa
窥视镜kuī shì jìng
khuy thị kính
Kính soi cửa