汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窝藏 (wō cáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窝藏
【窩藏】
[wō cáng]
oa tàng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
chứa chấp
2
che giấu
Ví dụ
窝藏逃犯
wō cáng táo fàn
Che giấu tội phạm
Từ ghép
0 từ chứa “窝藏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
容留
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
私藏(罪犯、违禁品或赃物)
~逃犯
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp
藏
cáng
tàng
Giấu đi, che đậy, không để lộ ra; Cất giữ, tích trữ, bảo quản; Chứa đựng, bao hàm bên trong