[jiào]
giáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窖藏jiào cáng
giáo tàng
Cất giữ trong hầm
冰窖bīng jiào
băng giáo
hầm đá
地窖dì jiào
địa giáo
hầm; tầng hầm
墓窖mù jiào
mộ giáo
hầm mộ
窦窖dòu jiào
đậu giáo
hầm chứa; hầm mộ
酒窖jiǔ jiào
tửu giáo
hầm rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.