[tiǎo]
điệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窕邃tiǎo suì
điệu thuý
thâm thúy; sâu sắc và uyên thâm
窈窕yǎo tiǎo
yểu điệu
duyên dáng và tao nhã; xinh đẹp; mảnh mai
轻窕qīng tiǎo
khinh điệu
lẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.