[zhì]
trất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窒息zhì xī
trất tức
nghẹt thở; khó thở; ngạt thở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.