[yáo chǎng]
diêu trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砖窑场zhuān yáo chǎng
chuyên diêu trường
lò gạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.