[yǎo]
yểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窅然yǎo rán
yểu nhiên
xa và sâu; xa xôi và mơ hồ; xem thêm 杳然[yao3 ran2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.