[tū qǐ]
đột khởi
狂风突起
kuáng fēng tū qǐ
gió mạnh nổi lên đột ngột
异军突起
yì jūn tū qǐ
nổi lên như cồn
峰峦突起
fēng luán tū qǐ
núi non nhấp nhô
突起部tū qǐ bù
đột khởi bộ
phần lồi ra; phần nhô ra
异军突起yì jūn tū qǐ
dị quân đột khởi
nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng