[tū chù]
đột xúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
突触后tū chù hòu
đột xúc hậu
hậu synap
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.