[tū pò]
đột phá
突破封锁
tū pò fēng suǒ
chọc thủng vòng vây
突破防线
tū pò fáng xiàn
chọc thủng tuyến phòng thủ
突破敌人阵地
tū pò dí rén zhèn dì
chọc thủng trận địa địch
〜难关 突破定额
〜 nán guān tū pò dìng é
vượt qua khó khăn đạt định mức
对这个问题的研究又有新的突破
duì zhè ge wèn tí de yán jiū yòu yǒu xīn de tū pò
việc nghiên cứu vấn đề này lại có đột phá mới