[tū chá]
đột tra
交警夜间突查酒后驾驶
jiāo jǐng yè jiān tū chá jiǔ hòu jià shǐ
cảnh sát giao thông đột kích kiểm tra lái xe say rượu ban đêm
节前,消防队突查火灾隐患
jié qián , xiāo fáng duì tū chá huǒ zāi yǐn huàn
trước lễ, đội phòng cháy chữa cháy đột kích kiểm tra nguy cơ cháy nổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.