汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
突围 (tū wéi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
突围
【突圍】
[tū wéi]
đột vi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
phá vòng vây
2
xông ra khỏi vòng vây
Ví dụ
突围脱险
tū wéi tuō xiǎn
vượt vòng vây thoát hiểm
Từ ghép
0 từ chứa “突围”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
突破包围
~脱险
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
突
tū
đột
lao ra, xông vào, di chuyển nhanh và bất ngờ; đột ngột, bất ngờ, không dự kiến; làm nổi bật, nhô ra, vượt trội
围
wéi
Bao quanh, vây quanh một đối tượng hoặc khu vực; Phạm vi, giới hạn của một không gian hoặc sự vật; Xoay quanh, tập trung vào một điểm hoặc chủ đề