[tū jī]
đột kích
突击队
tū jī duì
đội xung kích
连续突击了两个晚上才把稿子写完
lián xù tū jī le liǎng gè wǎn shàng cái bǎ gǎo zǐ xiě wán
liên tục tấn công hai đêm mới viết xong bản thảo
突击队tū jī duì
đột kích đội
đơn vị biệt kích
突击检查tū jī jiǎn chá
đột kích kiểm tra
điều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước
突击步枪tū jī bù qiāng
đột kích bộ thương
súng trường tấn công
突击队员tū jī duì yuán
đột kích đội viên
lính biệt kích
相向突击xiāng xiàng tū jī
tương hướng đột kích
tấn công đột ngột từ hướng đối diện