[tū jī duì]
đột kích đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
突击队员tū jī duì yuán
đột kích đội viên
lính biệt kích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.