[tū wù]
đột ngột
奇峰突兀突兀的山石
qí fēng tū wù tū wù de shān shí
những tảng đá đột ngột nhô ra
事情来得这么突兀,使他简直不知所措
shì qíng lái de zhè me tū wù , shǐ tā jiǎn zhí bù zhī suǒ cuò
sự việc xảy ra quá đột ngột khiến anh ta hoàn toàn bối rối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.