[zhūn]
truân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窀穸zhūn xī
truân tịch
chôn cất
窀穷zhūn qióng
truân cùng
Mộ huyệt; khẩn khoản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.