汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
穿窬 (chuān yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
穿窬
[chuān yú]
xuyên du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đục khoét, leo tường (ý nói trộm cắp)
Ví dụ
穿窬之辈
chuān yú zhī bèi
kẻ đột nhập
Từ ghép
0 từ chứa “穿窬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉[动 钻洞和爬墻(多指偷窃)
~之辈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
穿
chuān
xuyên
Mặc, mang (quần áo, giày dép); Xuyên qua, đâm thủng, làm thủng; Vạch trần, nhìn thấu, phơi bày
窬
yú
du
lỗ trên tường