[kōng jiàng]
không giáng
空降部队
kōng jiàng bù duì
Lính dù
空降干部
kōng jiàng gàn bù
Cán bộ biệt phái
空降兵kōng jiàng bīng
không giáng binh
lính nhảy dù
反空降fǎn kōng jiàng
phản không giáng
phòng không