[kōng duì kōng]
không đối không
理论研究不能搞空对空
lǐ lùn yán jiū bù néng gǎo kōng duì kōng
Nghiên cứu lý luận không thể làm kiểu "đối không"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.