[xī]
tịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窀穸zhūn xī
truân tịch
chôn cất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.