[ráng]
nhương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
司马穰苴sī mǎ ráng jū
ti
Tư Mã Nhương Cư, chiến lược gia quân sự nước Tề 齊國|齐国[Qi2 guo2] và là tác giả của "Tư Mã pháp" 司馬法|司马法[Si1 ma3 Fa3], một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.