[sè]
sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稼穑jià sè
giá sắc
gieo và gặt; công việc đồng áng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.