[wěn tài]
ổn thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稳态理论wěn tài lǐ lùn
ổn thái lý luận
lý thuyết trạng thái ổn định
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.