[wěn dāng]
ổn đương
办事稳当
bàn shì wěn dāng
Làm việc đâu ra đấy
把梯子放稳当
bǎ tī zǐ fàng wěn dāng
Đặt cái thang cho vững
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.