[sū]
tô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耶稣yē sū
gia
Chúa Giê-su
耶稣会yē sū huì
Dòng Tên
耶稣光yē sū guāng
tia sáng hoàng hôn; chùm tia mặt trời
耶稣教yē sū jiào
Đạo Tin Lành
耶稣会士yē sū huì shì
một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu
耶稣基督yē sū jī dū
Chúa Giê-su Ki-tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.