[zhī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
足利义稙zú lì yì zhī
Ashikaga Yoshitane, tướng quân Muromachi Nhật Bản 1490-93
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.