[bài guān]
bại quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稗官野史bài guān yě shǐ
bại quan dã sử
Sử sách không chính thống; ghi chép các sự kiện vụn vặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.