[chéng kòng]
trình khống
程控设备程控电话
chéng kòng shè bèi chéng kòng diàn huà
Thiết bị điều khiển theo chương trình, điện thoại điều khiển theo chương trình
程控电话chéng kòng diàn huà
trình khống điện thoại
tổng đài điện thoại tự động