[fū]
phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦稃mài fū
mạch phu
vỏ trấu lúa mạch
熬稃áo fū
ngao phu
ngũ cốc nổ; lúa mì nổ; bỏng ngô
内稃nèi fū
nội phu
mày nhỏ
外稃wài fū
ngoại phu
mày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.