[yí mín]
di dân
移民海外 移民政策
yí mín hǎi wài yí mín zhèng cè
Di cư ra nước ngoài, chính sách nhập cư
安置移民
ān zhì yí mín
Bố trí cho người nhập cư
移民局yí mín jú
di dân cục
văn phòng nhập cư
移民工yí mín gōng
di dân công
công nhân di cư
移民者yí mín zhě
di dân giả
người di cư; nhập cư
迁居移民qiān jū yí mín
thiên cư di dân
nhập cư
成考移民chéng kǎo yí mín
thành khảo di dân
kỳ thi đại học bắt buộc cho người nhập cư
投资移民tóu zī yí mín
đầu tư di dân
di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú