[yí wèi]
di vị
这次车祸导致他椎骨移位
zhè cì chē huò dǎo zhì tā zhuī gǔ yí wèi
Vụ tai nạn xe hơi này đã khiến xương sống của anh ấy bị lệch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.