[jī xuě]
tích tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
积雪场jī xuě chǎng
tích tuyết trường
lớp tuyết dày
终年积雪zhōng nián jī xuě
chung niên tích tuyết
lớp tuyết bao phủ quanh năm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.