[jī xù]
tích súc
积蓄力量
jī xù lì liàng
Tích lũy sức mạnh
月月都有积蓄
yuè yuè dōu yǒu jī xù
Tháng nào cũng có tiền tiết kiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.