[jī shuǐ]
tích thuỷ
雨后路面积了不少水
yǔ hòu lù miàn jī le bù shǎo shuǐ
Sau cơn mưa, đường đọng nhiều nước
清除道路上的积水
qīng chú dào lù shang de jī shuǐ
Xử lý nước đọng trên đường
手术后,腹部大量积水
shǒu shù hòu , fù bù dà liàng jī shuǐ
Sau phẫu thuật, bụng bị tích nhiều nước
抽积水
chōu jī shuǐ
Hút dịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.