[jī zǎn]
tích toản
积攒肥料多年省吃俭用,积攒了一笔钱
jī zǎn féi liào duō nián shěng chī jiǎn yòng , jī zǎn le yì bǐ qián
Tích trữ phân bón 〇 Nhiều năm tiết kiệm chi tiêu, đã tích cóp được một khoản tiền
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.