[jī yún]
tích vân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高积云gāo jī yún
cao tích vân
mây trung tích; mây tích cao
卷积云juàn jī yún
quyển
mây ti tầng
层积云céng jī yún
tầng tích vân
mây tích tầng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.