[shú]
thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秫秸shú jiē
thuật kiết
Thân cây cao lương đã bỏ hạt
秫米shú mǐ
thuật mễ
kê hoàng; Panicum italicum; kê nếp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.