汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
租用 (zū yòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
租用
[zū yòng]
tô dụng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thuê
2
mướn
3
thuê
Ví dụ
租用家具
zū yòng jiā jù
Thuê đồ nội thất
Từ ghép
0 từ chứa “租用”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
以归还原物并付给一定代价为条件而使用别人的东西
~家具
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
租
zū
tô
Thuê, mướn (tài sản, dịch vụ); Cho thuê (tài sản); Tiền thuê, tiền mướn
用
yòng
dụng
Sử dụng, dùng vào việc gì đó; Tận dụng, lợi dụng một điều gì đó; Áp dụng, đưa vào thực tiễn