[zū fáng]
tô phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
公租房gōng zū fáng
công tô phòng
nhà ở công cộng
廉租房lián zū fáng
liêm tô phòng
nhà ở cho thuê giá thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.