[zū jiè]
tô tá
租借剧场开会
zū jiè jù chǎng kāi huì
Thuê nhà hát để họp
修车铺租借自行车
xiū chē pù zū jiè zì xíng chē
Tiệm sửa xe cho thuê xe đạp
租借地zū jiè dì
tô tá địa
nhượng địa