[bǐ]
bỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秕谷bǐ gǔ
bỉ cốc
hạt không phát triển đầy đủ
秕糠bǐ kāng
bỉ khang
trấu; thứ không có giá trị
秕子bǐ zǐ
bỉ tử
hạt lép
糠秕kāng bǐ
khang bỉ
giống như 秕糠[bi3 kang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.