[kē jiào]
khoa giáo
科教片
kē jiào piān
phim khoa giáo
科教战线
kē jiào zhàn xiàn
mặt trận khoa giáo
科教片kē jiào piān
khoa giáo phiến
phim giáo dục khoa học; phim khoa học thường thức
科教兴国kē jiào xīng guó
khoa giáo hưng quốc
chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục
科教片儿kē jiào piān ér
khoa giáo phiến nhi
Phim khoa giáo