汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私通 (sī tōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私通
[sī tōng]
tư thông
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
có quan hệ bí mật
2
liên lạc ngầm
3
quan hệ tình ái bất chính
Ví dụ
私通敌寇
sī tōng dí kòu
Đi đêm với kẻ thù
Từ ghép
0 từ chứa “私通”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
私下勾结
~敌寇
2
通奸
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
通
tōng
thông
Đi qua, xuyên qua, không bị cản trở; Kết nối, liên lạc, giao tiếp; Biết rõ, hiểu rõ, thành thạo