[sī lì]
tư lập
一公堂
yì gōng táng
Phòng xử án công
私立名目
sī lì míng mù
Lập ra những khoản chi riêng
私立学校
sī lì xué xiào
Trường tư thục
私立学校sī lì xué xiào
tư lập học hiệu
trường tư thục