[sī shū]
tư thục
私淑弟子(未亲自受业的弟子)
sī shū dì zǐ ( wèi qīn zì shòu yè de dì zǐ )
Đệ tử không chính thức (đệ tử chưa từng được đích thân dạy dỗ)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.