[sī fáng]
tư phòng
祖上留下一处私房
zǔ shàng liú xià yí chù sī fáng
Tổ tiên để lại một căn nhà riêng
私房钱
sī fáng qián
Tiền riêng
私房话
sī fáng huà
Lời nói riêng tư
私房菜sī fáng cài
tư phòng thái
Món ăn nhà làm; món tủ
私房钱sī fáng qián
tư phòng tiền
quỹ đen; khoản tiền giấu kín