汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私吞 (sī tūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私吞
[sī tūn]
tư thôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tham ô
2
biển thủ
Ví dụ
一公款
yì gōng kuǎn
Tiền công quỹ
Từ ghép
0 từ chứa “私吞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中饱
吞没
贪占
贪墨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
私自侵吞
一公款
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
吞
tūn
thôn
Nuốt thức ăn, chất lỏng vào bụng; Chiếm đoạt, thôn tính, nuốt chửng; Ăn ngấu nghiến, ăn hết