汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私利 (sī lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私利
[sī lì]
tư lợi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lợi ích cá nhân
2
lợi ích ích kỷ của bản thân
Ví dụ
不谋私利
bù móu sī lì
Không mưu lợi riêng
Từ ghép
0 từ chứa “私利”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
利己
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
私人方面的利益
不谋~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
利
lì
lợi
sắc, nhọn, bén; có lợi, thuận lợi, suôn sẻ; lợi ích, quyền lợi, lãi