[lì jǐ]
lợi kỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
利己主义lì jǐ zhǔ yì
lợi kỷ chủ
chủ nghĩa vị kỷ
损人利己sǔn rén lì jǐ
tổn nhân lợi kỷ
làm hại người khác để tư lợi; lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.