汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
私刑 (sī xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
私刑
[sī xíng]
tư hình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hình phạt tư (trái pháp luật)
Ví dụ
动私刑
dòng sī xíng
Dùng cực hình riêng
Từ ghép
0 từ chứa “私刑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
违犯法律私自对人使用的刑罚
动~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
私
sī
tư
Riêng tư, cá nhân, không thuộc về công cộng; Ích kỷ, chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân; Một cách riêng tư, bí mật, không công khai
刑
xíng
hình
Hình phạt, sự trừng trị tội lỗi; Hành hình, thi hành hình phạt; Thuộc về hình pháp, liên quan đến tội phạm